| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9443
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9445
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9448
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9450
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9451
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9452
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9453
|
|
Nguyễn Tiến Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9454
|
|
Lê Duy Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9456
|
|
Hoàng Thiên Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9457
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1602 | |||
|
9458
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | 1517 | - | |||
|
9459
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9460
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||