| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | - | 1408 | 1505 | w | ||
|
9402
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9404
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9405
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9406
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
9407
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9409
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9410
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9411
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9412
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | 1587 | - | w | ||
|
9413
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9416
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Nguyễn Hồ Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9420
|
|
Nguyễn Đức Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||