| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9362
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9363
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2018 | - | 1660 | 1498 | w | ||
|
9365
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9366
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
9367
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9368
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9369
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9370
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9371
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9372
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9373
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9375
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9378
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Phan Quốc Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9380
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||