| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9342
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
9343
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9344
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9345
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9346
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9347
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9348
|
|
Lê Vũ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9349
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9350
|
|
Bùi Công Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9351
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9352
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9353
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9354
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9355
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9356
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9357
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9358
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9359
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9360
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||