| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9322
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9328
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9333
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Vy Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9335
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9339
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | 1481 | 1574 | |||