| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Bùi Quang Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Vũ Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9326
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1503 | w | ||
|
9327
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
9328
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Nguyễn San | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9332
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9335
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Tạ Vĩnh Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9339
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9340
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||