| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
9302
|
|
Võ Vi Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9303
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9304
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9305
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
9309
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9310
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9312
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9313
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9315
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
9316
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9318
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
9320
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||