| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9302
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9304
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||
|
9305
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
9307
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9308
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
9309
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9310
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
9312
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9314
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9315
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1501 | 1645 | |||
|
9317
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||