| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
9302
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | 1509 | - | |||
|
9304
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9305
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | 1430 | - | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9312
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9313
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9314
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9315
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | - | |||
|
9316
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9317
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||