| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9262
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9263
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9264
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9266
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9267
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9268
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9270
|
|
Mai Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9271
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9272
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9273
|
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 2008 | - | 1482 | 1401 | w | ||
|
9274
|
|
Nguyễn Tôn Thái Hoàng | Nam | 1991 | - | - | 1546 | |||
|
9275
|
|
Phùng Châu Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9276
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Đinh Hồ Bảo Như | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9278
|
|
Doãn Đức Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Đào Ngọc Tấn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Vũ Mai Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||