| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
9262
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9263
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
9264
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9266
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9267
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9268
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9270
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9271
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9272
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | 1717 | - | w | ||
|
9273
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9274
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9275
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9278
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9279
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9280
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||