| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | 1602 | - | |||
|
9183
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9184
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Lê Đăng Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9187
|
|
Hà Nguyễn Bảo Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
9194
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Huỳnh Thanh Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Trần Xuân Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2010 | - | 1401 | 1430 | |||
|
9200
|
|
Đặng Lâm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | 1489 | |||