| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9103
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9104
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Trịnh Văn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Trần Văn Ngọc | Nam | 2008 | - | 1522 | 1642 | |||
|
9107
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
9108
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9114
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||
|
9117
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
9119
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9120
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||