| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9045
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9046
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9047
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9048
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Trần Thi Kim Chi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9051
|
|
Thọ Thế Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
9056
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
9059
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9060
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||