| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Nguyễn Hữu Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
9004
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 2008 | - | 1569 | 1602 | |||
|
9006
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9008
|
|
Lưu Đức Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1549 | |||
|
9010
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Nguyễn Thị Lan Nhi | Nữ | 1997 | NA | - | - | - | w | |
|
9014
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Lê Chí Dũng | Nam | - | - | - | ||||
|
9018
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Trương Đỗ Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Nguyễn Đặng Trúc Ngân | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||