| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
9002
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9008
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9009
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9011
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9012
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9013
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9014
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9016
|
|
Lê Hà My | Nữ | 2011 | - | 1483 | 1600 | w | ||
|
9017
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||