DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12475823 Lâm Kiến Minh Nam 2014 - - 1441
9002 FIDE 12410543 Trần Ngọc Bảo Châu Nữ 2002 - - - w
9003 FIDE 561013935 Nguyễn Hải Nguyên Nam 2012 - - -
9004 FIDE 12413615 Quán Phú Khiêm Nam 2008 - - -
9005 FIDE 561018031 Trần Cao Hạo Nhiên Nam 2016 - - -
9006 FIDE 561018287 Hồ Nhật Minh Nam 2019 - - -
9007 FIDE 561020079 Nguyễn Gia Thảo Nữ 2019 - - - w
9008 FIDE 561020591 Huỳnh Ngọc Minh Châu Nữ 2015 - - - w
9009 FIDE 12485039 Ngô Việt Khoa Nam 2014 - - -
9010 FIDE 12485551 Đoàn Tuệ Nhi Nữ 2015 - - - w
9011 FIDE 12423343 Phạm Mai Trang Nữ 2011 - - - w
9012 FIDE 12488879 Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2015 - - - w
9013 FIDE 12490415 Nguyễn Đỗ Minh Châu Nữ 2006 - - - w
9014 FIDE 12426415 Vũ Đức Duy Nam 2008 - - -
9015 FIDE 12498351 Nguyễn Vũ Quỳnh Nga Nữ 2018 - - - w
9016 FIDE 12433071 Lê Hà My Nữ 2011 - 1483 1600 w
9017 FIDE 12436143 Vũ Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
9018 FIDE 12436399 Nguyễn Quốc Thắng Nam 1986 - - -
9019 FIDE 12439215 Võ Ngọc Quang Minh Nam 2016 - - -
9020 FIDE 12439983 Trần Lương Đức Nam 1999 - - -