| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
8962
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8963
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8965
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8966
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8967
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8969
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8970
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8972
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8973
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8974
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
8975
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8976
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1569 | |||
|
8977
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8980
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||