| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8902
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8903
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8905
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8906
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8910
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8915
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8918
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Bùi Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||