| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8903
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8906
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8908
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8910
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8911
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8916
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1522 | |||
|
8917
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8918
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8919
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||