DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8881 FIDE 12452785 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền Nữ 2012 - - - w
8882 FIDE 12455601 Hoàng Đỗ Minh Đan Nữ 2015 - - - w
8883 FIDE 12455857 Lê Trọng Hiếu Nam 2011 - - -
8884 FIDE 12458929 Nguyễn Việt Phú Nam 1999 - - -
8885 FIDE 12465585 Trần Mai Ngọc Anh Nữ 2015 - - - w
8886 FIDE 561003441 An Đức Phúc Nam 2020 - - -
8887 FIDE 561003697 Châu Phương Linh Nữ 2016 - - - w
8888 FIDE 12468401 Bùi Thiên Di Nữ 2018 - 1717 - w
8889 FIDE 12403121 Nguyễn Ngọc Thanh Vinh Nữ 2000 - - - w
8890 FIDE 12403377 Nguyễn Thùy Vân Nữ 1997 - - - w
8891 FIDE 561006513 Bùi Việt Bách Nam 2011 - - -
8892 FIDE 561006769 Trần Bảo Đăng Nam 2016 - - -
8893 FIDE 12470961 Dương Thế Phương Nam 2015 - - -
8894 FIDE 12406449 Ngô Thu Giang Nữ 2003 - - - w
8895 FIDE 12406961 Phạm Thị Vân Giang Nữ 2000 - - - w
8896 FIDE 12411825 Phạm Võ Phương Nguyên Nữ 2005 - - - w
8897 FIDE 12478385 Hoàng Anh Phước Nam 2016 - - -
8898 FIDE 561016241 Trần Đình Gia Phát Nam 2020 - - -
8899 FIDE 561016497 Mai Duy Khang Nam 2020 - - -
8900 FIDE 12480177 Hồ Đoàn Đức Thiên Nam 2017 - - -