DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8861 FIDE 561005991 Nguyễn Minh Triết Nam 2018 - - -
8862 FIDE 12405671 Trần Lâm Tùng Nam 2001 - - -
8863 FIDE 12472743 Nguyễn Việt Hà Nữ 2010 - - - w
8864 FIDE 12472999 Nguyễn James Nam 2012 - - -
8865 FIDE 561010855 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2005 - - - w
8866 FIDE 12408999 Dương Ngọc Trà Nữ 2003 - - - w
8867 FIDE 12475815 Nguyễn Cao Trí Nam 2012 - - -
8868 FIDE 12410535 Trần Lê Mai Trang Nữ 2002 NA - - - w
8869 FIDE 12477095 Nguyễn Hoàng Khánh Hân Nữ 2015 - - - w
8870 FIDE 12413607 Trần Lê Quang Khải Nam 2009 - - -
8871 FIDE 561018023 Lâm Xuân Tiến Phát Nam 2019 - - -
8872 FIDE 561018279 Đặng Đinh Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
8873 FIDE 561018791 Lê Tấn Kiệt Nam 2018 - - -
8874 FIDE 12482471 Ngô Hải Sơn Nam 2013 - - -
8875 FIDE 12418471 Lê Tuấn Huy Nam 2009 - - -
8876 FIDE 561020583 Nguyễn Huy Hoàng Bách Nam 2019 - - -
8877 FIDE 12485543 Ngô Xuân Trường Nam 2015 - 1412 1453
8878 FIDE 12485799 Đặng Minh Đức Nam 2005 - - -
8879 FIDE 561023655 Trần Minh Trí Nam 2014 - - -
8880 FIDE 12488615 Đinh Ngọc Linh Nam 2015 - - -