DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8821 FIDE 12406694 Lưu Phương Linh Nữ 2002 - - - w
8822 FIDE 561009318 Lê Đỗ Nhật Quang Nam 2019 - - -
8823 FIDE 561009830 Lê Anh Tuấn Nam 2004 - - -
8824 FIDE 12473510 Ngô Thái Nguyên Bảo Nam 2012 - - -
8825 FIDE 12473766 Nguyễn Hà Chi Nữ 2017 - - - w
8826 FIDE 12409510 Lê Anh Tiến Nam 1986 DI - - -
8827 FIDE 561011622 Đoàn Gia Huy Nam 2019 - - -
8828 FIDE 561011878 Lê Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
8829 FIDE 12411302 Tôn Thất Việt Khoa Nam 2006 - - -
8830 FIDE 12476838 Nguyễn Đức Bình Nam 2010 - - -
8831 FIDE 12411558 Ngô Hoàng Long Nam 2003 - - -
8832 FIDE 12415910 Phạm Trọng Nhân Nam 1995 NI - - -
8833 FIDE 561019046 Nguyễn Gia Vượng Nam 2017 - - -
8834 FIDE 12417190 Trần Thị Tâm Đoan Nữ 2007 - - - w
8835 FIDE 561021350 Tạ Anh Khôi Nam 2013 - - -
8836 FIDE 12419494 Ninh Hải Bình Nam 2010 - - -
8837 FIDE 12486310 Phạm Đức Thắng Nam 2003 - - -
8838 FIDE 12421286 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 1991 - - -
8839 FIDE 561024422 Phạm Bá Dũng Nam 2016 - - -
8840 FIDE 561024678 Bùi Hải Nam Nam 2011 - - -