| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
8822
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8826
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8831
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8832
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8836
|
|
Đặng Thị Hà Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8837
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8840
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||