| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2005 | - | - | 1402 | |||
|
8802
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
8806
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8807
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Vũ Việt Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Lương Hải Tiến | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8811
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8813
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8814
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8820
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||