| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8781
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8782
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8783
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8784
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8785
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8786
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8787
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8788
|
|
Phạm Ngọc Chấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8789
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8790
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8791
|
|
Vũ Khánh Lâm Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8792
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
8793
|
|
Lê Nguyễn Minh An | Nữ | 2019 | - | 1432 | - | w | ||
|
8794
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8795
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8796
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1635 | - | |||
|
8797
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8798
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1693 | 1596 | |||
|
8799
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8800
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||