| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8743
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8744
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8746
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8747
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
8750
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8755
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1450 | 1429 | |||
|
8757
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8758
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8759
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | 1415 | |||
|
8760
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||