| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8722
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8724
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8726
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8729
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8733
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1639 | |||
|
8736
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1614 | 1672 | |||
|
8740
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||