| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8662
|
|
Hồ Thị Thanh Hồng | Nữ | 1984 | - | 1630 | - | w | ||
|
8663
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8665
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8666
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1754 | 1614 | |||
|
8667
|
|
Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8668
|
|
Nguyễn Đức Tùng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8669
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8670
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8671
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8672
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8673
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8674
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8675
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8676
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8678
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1627 | 1539 | |||
|
8679
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8680
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||