| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8641
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8642
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8643
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8644
|
|
Nguyễn Gia Vượng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8645
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8646
|
|
Tạ Anh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8647
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8648
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8649
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8650
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8651
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8652
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8653
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8654
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8655
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8656
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8657
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8658
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8659
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8660
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||