| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8522
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8523
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8524
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8525
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8526
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8527
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8528
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8529
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8530
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8531
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8533
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8534
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8535
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8536
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
8537
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | 1564 | 1588 | |||
|
8538
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8539
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8540
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||