| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8502
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8507
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8509
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8510
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
8512
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8513
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Lâm Xuân Tiến Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8515
|
|
Đặng Đinh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Lê Tấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1412 | 1453 | |||
|
8520
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||