| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8442
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8443
|
|
Lê Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8445
|
|
Nguyễn Văn Anh Khôi | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8446
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8447
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8448
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8449
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8450
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
8451
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8452
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1493 | 1601 | |||
|
8453
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8455
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8456
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8457
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
8458
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8459
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8460
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||