| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8403
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8404
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8408
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8409
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8412
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1624 | 1608 | |||
|
8417
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8420
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||