| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8366
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8371
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
8374
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8378
|
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8380
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||