| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1498 | - | |||
|
8342
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8343
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8345
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8346
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8349
|
|
Dương Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8350
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8351
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Lê Bá Tuân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8355
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8358
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||