| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8322
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8323
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8324
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
8325
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1433 | 1499 | |||
|
8326
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8327
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8328
|
|
Nguyễn Trực | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8329
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8330
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8331
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8332
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8333
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8334
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8335
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8336
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8337
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8338
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8339
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8340
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||