DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8321 FIDE 12421278 Vũ Thị Dung Nữ 1987 - - - w
8322 FIDE 12421790 Nguyễn Anh Hoàng Nam 1959 - - -
8323 FIDE 12425630 Phạm Thanh Tùng Nam 2013 - - -
8324 FIDE 12491934 Đỗ Thị Tâm Nữ 1974 - - - w
8325 FIDE 12427934 Nguyễn Quang Hưng Nam 1977 - - -
8326 FIDE 12496030 Trần Quốc Hưng Nam 1993 - - -
8327 FIDE 12496286 Phạm Đức Trí Nam 2020 - - -
8328 FIDE 12499102 Lê Thanh Ngọc Nữ 2013 - - - w
8329 FIDE 12434078 Đặng Hoàng Minh Phú Nam 2015 - 1480 1513
8330 FIDE 12499870 Nguyễn Hoài An Nữ 2019 - - - w
8331 FIDE 12437662 Trương Tường Minh Nam 2011 - - -
8332 FIDE 12440990 Phan Kiến Trinh Nam 2013 - - -
8333 FIDE 12442526 Phan Công Vinh Nam 2009 - - -
8334 FIDE 12447390 Phạm Hà Thùy Chi Nữ 2010 - - - w
8335 FIDE 12454303 Trần Ngọc Lâm Nam 2015 - - -
8336 FIDE 12454559 Hoàng Đức Tuệ Nam 2015 - - -
8337 FIDE 12464031 Lương Thị Thanh Trúc Nữ 2015 - - - w
8338 FIDE 12464287 Đinh Phú Trọng Nam 2016 - - -
8339 FIDE 561002143 Nguyễn Ngọc Nam Nam 2005 NA - 1560 -
8340 FIDE 561002399 Trần Quốc Cường Nam 2016 - - -