| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8322
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8323
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8324
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
8325
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8326
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8327
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8328
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8329
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
8330
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8331
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8332
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8333
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8334
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8335
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8336
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8337
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8338
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8339
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | 1560 | - | ||
|
8340
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||