| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8262
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8263
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8264
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8266
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8268
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8269
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8271
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8273
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8274
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Phùng Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8276
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8277
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8279
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
8280
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||