DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8261 FIDE 561000353 Trần Lê Khải Uy Nam 2015 - 1454 1516
8262 FIDE 12465313 Lê Tự Trọng Nam 2018 - - -
8263 FIDE 12465569 Trần Đức Minh Nam 2014 - - -
8264 FIDE 561003425 Nguyễn Vũ Hoài An Nữ 2018 - - - w
8265 FIDE 12403105 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 2000 - - - w
8266 FIDE 12403873 Phún Nguyên Vũ Nam 1997 - - -
8267 FIDE 12406945 Nguyễn Thị Thanh Hà Nữ 2000 - - - w
8268 FIDE 561010081 Lê Đức Lân Nam 2006 - 1496 -
8269 FIDE 12475041 Nguyễn Hữu Khôi Nam 2019 - - -
8270 FIDE 12475297 Phạm Minh Trí Nam 2013 - - -
8271 FIDE 561013153 Trần Vũ Mai Khôi Nữ 2009 - - - w
8272 FIDE 12411809 Nguyễn Thùy Dung Nữ 2005 - 1462 - w
8273 FIDE 12478369 Phan Huỳnh Phương Bách Nữ 2012 - 1576 1435 w
8274 FIDE 12413089 Phạm Gia Phúc Nam 2007 - 1566 1658
8275 FIDE 12478881 Hồ Ngọc Tú Nam 1989 - - -
8276 FIDE 561016225 Nguyễn Minh Châu Nữ 2019 - - - w
8277 FIDE 561016993 Nguyễn Minh Nhật Nam 2017 - - -
8278 FIDE 12480673 Bùi Tùng Lâm Nam 2016 - 1475 1657
8279 FIDE 12416673 Hoàng Đại Dương Nam 2008 - - -
8280 FIDE 12483745 Nguyễn Hoàng Tuấn Nam 2011 - - -