DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8161 FIDE 12421278 Vũ Thị Dung Nữ 1987 - - - w
8162 FIDE 12421790 Nguyễn Anh Hoàng Nam 1959 - - -
8163 FIDE 12425630 Phạm Thanh Tùng Nam 2013 - - -
8164 FIDE 12491934 Đỗ Thị Tâm Nữ 1974 - - - w
8165 FIDE 12427934 Nguyễn Quang Hưng Nam 1977 - - -
8166 FIDE 12496030 Trần Quốc Hưng Nam 1993 - - -
8167 FIDE 12496286 Phạm Đức Trí Nam 2020 - - -
8168 FIDE 12499102 Lê Thanh Ngọc Nữ 2013 - - - w
8169 FIDE 12434078 Đặng Hoàng Minh Phú Nam 2015 - 1480 1513
8170 FIDE 12499870 Nguyễn Hoài An Nữ 2019 - - - w
8171 FIDE 12437662 Trương Tường Minh Nam 2011 - - -
8172 FIDE 12440990 Phan Kiến Trinh Nam 2013 - - -
8173 FIDE 12442526 Phan Công Vinh Nam 2009 - - -
8174 FIDE 12447390 Phạm Hà Thùy Chi Nữ 2010 - - - w
8175 FIDE 12454303 Trần Ngọc Lâm Nam 2015 - - -
8176 FIDE 12454559 Hoàng Đức Tuệ Nam 2015 - - -
8177 FIDE 12464031 Lương Thị Thanh Trúc Nữ 2015 - - - w
8178 FIDE 12464287 Đinh Phú Trọng Nam 2016 - - -
8179 FIDE 561002143 Nguyễn Ngọc Nam Nam 2005 NA - - -
8180 FIDE 561002399 Trần Quốc Cường Nam 2016 - - -