DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8141 FIDE 561022357 Đặng Trần Julien Minh Khang Nam 2019 - - -
8142 FIDE 12487317 Phạm Hoàng Lam Nữ 2014 - - - w
8143 FIDE 12422037 Hà Thúc Mùi Nam 1946 - - -
8144 FIDE 12425877 Phan Phương Linh Nữ 2010 - - - w
8145 FIDE 12492949 Nguyễn Phương Thảo Nữ 2014 - - - w
8146 FIDE 12497045 Trịnh Gia Hưng Nam 2019 - - -
8147 FIDE 12438421 Nguyễn Nam Phong Nam 2012 - - -
8148 FIDE 12438677 Lê Hoàng Ân Nam 2004 - 1526 -
8149 FIDE 12440213 Phạm Văn Trưởng Nam 1995 NA - - -
8150 FIDE 12440469 Ngô Thanh Thảo Vy Nữ 2000 - - - w
8151 FIDE 12440981 Phạm Quốc Anh Nam 2015 - - -
8152 FIDE 12450197 Thiềm Lâm Minh Thắng Nam 2012 - 1714 1422
8153 FIDE 12452246 Hoàng Thanh Bình Nam 2010 - - -
8154 FIDE 12455318 Nguyễn Tri Quân Nam 2012 - - -
8155 FIDE 12458902 Lê Uyên Thảo Nữ 1992 - - - w
8156 FIDE 561000086 Nguyễn Bảo Lâm Nam 2011 - - -
8157 FIDE 12465046 Nguyễn Trần Minh Luân Nam 2013 - - -
8158 FIDE 561003158 Đặng Thanh Hoàng Kim Nữ 2020 - - - w
8159 FIDE 561003670 Lê Ngọc Khánh Nguyên Nữ 2017 - - - w
8160 FIDE 12468118 Nguyễn Phương Bảo Anh Nữ 2017 - - - w