| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8142
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8144
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8145
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8146
|
|
Vũ Duy Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8147
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8148
|
|
Phan Võ Khánh Thy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8149
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8150
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8151
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Trần Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8154
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8156
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Lại Quang Thịnh | Nam | 2011 | - | 1496 | - | |||
|
8158
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||