| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8121
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8122
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8123
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8124
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8125
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8126
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8127
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8128
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8129
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8130
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
8131
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8132
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | 1475 | 1496 | |||
|
8133
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8134
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8135
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8136
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
8137
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1433 | 1499 | |||
|
8138
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8139
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8140
|
|
Nguyễn Trực | Nam | 1981 | - | - | - | |||