| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1649 | - | |||
|
8103
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | 1442 | - | w | ||
|
8104
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
8108
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1468 | 1552 | |||
|
8110
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Lê Thế Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Đinh Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | 1570 | |||
|
8114
|
|
Nguyễn Tuấn Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Hoàng Hà Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8117
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||