| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8103
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8106
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8107
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8110
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8117
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8118
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||