| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
8082
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8083
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8084
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | 1498 | - | |||
|
8085
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||
|
8086
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
8089
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8091
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8092
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1597 | 1641 | |||
|
8093
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
8094
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8095
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
8096
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
8097
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8098
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8099
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1612 | 1578 | |||
|
8100
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||