| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8068
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
8071
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Nguyễn Tuấn Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||