| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8022
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8024
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Nguyễn Minh Quốc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8029
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8031
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8034
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8036
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8037
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8039
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||