| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
8025
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Vũ Chí Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | 1494 | - | |||
|
8028
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8030
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
8032
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8034
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8038
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8039
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8040
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||