| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8022
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
8024
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8029
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8031
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Nguyễn Hữu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | 1441 | |||
|
8034
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | - | 1419 | - | |||
|
8037
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8038
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8039
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||