| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8002
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1534 | |||
|
8007
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1601 | - | |||
|
8009
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8012
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8015
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8017
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8018
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8019
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||