| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7903
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1471 | |||
|
7909
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7910
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1432 | 1517 | w | ||
|
7912
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7913
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7917
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7918
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||