| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7803
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7804
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7805
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7806
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7808
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7810
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7811
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7812
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7813
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7814
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7816
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7817
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||