| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Đinh Vũ Trúc Linh | Nữ | 2019 | - | - | 1497 | w | ||
|
7802
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7804
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7806
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7807
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
7808
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7809
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7812
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
7814
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7815
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7816
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7817
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7818
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7819
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||