DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7801 FIDE 561016209 Đinh Vũ Trúc Linh Nữ 2019 - - 1497 w
7802 FIDE 561016721 Nguyễn Viết Khải Nam 2020 - - -
7803 FIDE 12480401 Hoàng Quốc Quân Nam 2015 - - -
7804 FIDE 561016977 Trương Minh Nghĩa Nam 2020 - - -
7805 FIDE 12480657 Nguyễn Minh Khang Nam 2009 - 1564 1464
7806 FIDE 12416401 Ngô Thu Phương Nữ 2009 - - - w
7807 FIDE 12483729 Võ Hoàng Giáp Nam 2014 - 1405 -
7808 FIDE 12419729 Phạm Duy Nam 2001 - 1634 1615
7809 FIDE 12488593 Phạm Xuân Hòa Nam 2009 - - -
7810 FIDE 12490385 Nguyễn Đức Minh Nam 2010 - - -
7811 FIDE 12426385 Lê Châu Anh Nữ 2011 - - - w
7812 FIDE 12493201 Nguyễn Phương Gia Bảo Nam 2016 - - -
7813 FIDE 12493457 Phạm La Chí Duy Nam 2005 - 1696 -
7814 FIDE 12429457 Châu Quang Phúc Nam 2012 - - -
7815 FIDE 12496529 Đặng Tú Linh Nữ 2018 - - - w
7816 FIDE 12434833 Nguyễn Hoàng Long Nam 2010 - - -
7817 FIDE 12437905 Trần Ngọc Chiêu Minh Nữ 2008 - - - w
7818 FIDE 12439185 Nguyễn Thị Hồng Duyên Nữ 2001 NA - - - w
7819 FIDE 12444561 Lê An Phước Nam 2016 - - -
7820 FIDE 12447633 Nguyễn Khánh Vân Du Nữ 2018 - - - w