| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7722
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7723
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | 1583 | - | |||
|
7724
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7727
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7728
|
|
Lưu Minh Hương Giang | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7729
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7733
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1476 | - | |||
|
7734
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7736
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7737
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||