| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7702
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7704
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7705
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7709
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7710
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7711
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7713
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | 1767 | 1799 | |||
|
7718
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||