| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7702
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Võ Hoàng Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7704
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7708
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7709
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7711
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7713
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1459 | 1555 | |||
|
7718
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7719
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||