DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7661 FIDE 12465801 Trần Văn Quý Nhựt Nam 1991 - - -
7662 FIDE 12400777 Ngô Đức Thắng Nam - - -
7663 FIDE 12467081 Vũ Ngọc Diệp Nữ 2016 - - - w
7664 FIDE 561003913 Nguyễn Bình An Khang Nam 2018 - - -
7665 FIDE 561005193 Nguyễn Lê Tường Dung Nữ 2013 - - - w
7666 FIDE 12403849 Lê Quang Long Nam 1997 - - -
7667 FIDE 561008265 Nguyễn Tấn Vinh Nam 2015 - - -
7668 FIDE 12475017 Lê Anh Dũng Nam 2013 - - -
7669 FIDE 12475785 Hoàng Văn Đức Hiếu Nam 2017 - - -
7670 FIDE 561013129 Đặng Hoàng Nguyên Nam 2007 - - -
7671 FIDE 561013641 Trần Minh Hiếu Nam 2017 - 1648 1479
7672 FIDE 561013897 Nguyễn Vũ Hải Đăng Nam 2020 - - -
7673 FIDE 12478601 Đỗ Tiến Đạt Nam 2015 - - -
7674 FIDE 12478857 Lê Hải Nam Nam 2008 - 1531 -
7675 FIDE 561016713 Đoàn Trịnh Thanh Vân Nữ 2012 - - - w
7676 FIDE 561016969 Lê Gia Nguyên Nam 2015 - - -
7677 FIDE 12480649 Trần Quang Nhật Nam Nam 2015 - - -
7678 FIDE 12416649 Nguyễn Tùng Dương Nam 2008 - - -
7679 FIDE 12488585 Võ Cao Thế Anh Nam 2016 - - -
7680 FIDE 12490121 Vũ Ngọc Vân Nữ 2009 - - - w