| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7662
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7663
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7664
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7665
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | 1739 | 1796 | |||
|
7666
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7668
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1697 | 1594 | w | ||
|
7671
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7672
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7673
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7674
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7676
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7678
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7679
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||