DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7621 FIDE 12485772 Thái Vũ Thành An Nam 2016 - - -
7622 FIDE 12486540 Lê Vũ Kỳ Diệu Nữ 2008 - 1493 1504 w
7623 FIDE 12421260 Cù Quang Anh Nam 1995 - - -
7624 FIDE 12488844 Võ Mạnh Hào Nam 2008 - - -
7625 FIDE 12423564 Đoàn Tất Thắng Nam 2009 - 1630 1653
7626 FIDE 12490636 Nguyễn Như Uyên Nữ 2019 - - - w
7627 FIDE 12493708 Vũ Ngọc Minh An Nữ 2015 - - - w
7628 FIDE 12433292 Nguyễn Bảo Nhi Nữ 2011 - - - w
7629 FIDE 12499340 Lưu Ngọc Đăng Nam 2020 - - -
7630 FIDE 12434060 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7631 FIDE 12436364 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 1990 - - -
7632 FIDE 12439436 Nguyễn Hữu Chiến Nam 2002 NA - - -
7633 FIDE 12441740 Đoàn Quang Đức Nam 2013 - 1440 -
7634 FIDE 12444812 Phạm Nhật Huy Nam 2012 - - -
7635 FIDE 12446092 Mai Le Tuấn Tú Nam 2008 - - 1541
7636 FIDE 12449164 Trần Trọng Nghĩa Nam 2015 - - -
7637 FIDE 12453773 Lưu Gia Khiêm Nam 2016 - - -
7638 FIDE 12456845 Võ Lê Thiên Phúc Nam 2012 - - -
7639 FIDE 12459917 Nguyễn Đức Minh Nam 2003 - - -
7640 FIDE 12461709 Phạm Hoàng Tiến Nam 2014 - - -