DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7601 FIDE 561005452 Nguyễn Khánh My Nữ 2020 - - - w
7602 FIDE 561006220 Phạm Công Trực Nam 1998 - - -
7603 FIDE 12405132 Nguyễn Phú Huy Nam 2004 - - -
7604 FIDE 561008524 Nguyễn Trần Minh Anh Nữ 2020 - - - w
7605 FIDE 12472972 Trịnh Nguyễn Đức Minh Nam 2013 - - -
7606 FIDE 12408204 Nguyễn Quốc Bảo Nam - - -
7607 FIDE 561010316 Ngô Xuân Đình Nguyên Nam 2018 - - -
7608 FIDE 12408972 Đặng Thị Ngọc Hà Nữ 2002 - - - w
7609 FIDE 12409740 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 - - -
7610 FIDE 561013900 Nguyễn Vũ Hải Phong Nam 2020 - - -
7611 FIDE 561015180 Phan Hoàng Minh Anh Nữ 2020 - - - w
7612 FIDE 12480908 Ngô Chí Quang Nam 2013 - - -
7613 FIDE 561018252 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - - -
7614 FIDE 12482188 Nguyễn Minh Hùng Nam 2015 - - -
7615 FIDE 12416908 Phan Nhật Linh Nam 2007 - - -
7616 FIDE 561019020 Trần Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
7617 FIDE 561020044 Lâm Nguyễn An Khang Nam 2020 - - -
7618 FIDE 12418188 Dương Nhật Thanh Nam 2009 - - -
7619 FIDE 12485004 Nguyễn Đức Tài Nam 2019 - - -
7620 FIDE 561021580 Kiều Linh Giang Nữ 2014 - - - w