| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7565
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7568
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7569
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7570
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7572
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7574
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7575
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7579
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1476 | - | |||
|
7580
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||