| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7522
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7523
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7525
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7528
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7530
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7532
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7537
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7539
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||