DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12422541 Hà Minh Hải Nam 1986 - - -
7502 FIDE 12422797 Nguyễn Thị Thanh Nữ 1990 - - - w
7503 FIDE 12425869 Phạm Tùng Quân Nam 2013 - - -
7504 FIDE 12497037 Dương Nhật Minh Nam 2020 - - -
7505 FIDE 12435341 Hồ Gia Hân Nữ 2013 - - - w
7506 FIDE 12435597 Phan Thiên Phúc Nam 2010 - - -
7507 FIDE 12438669 Lê Huỳnh Nhựt Hải Nam 1989 - - -
7508 FIDE 12440205 Nguyễn Xuân Hào Nam 1987 NA - - -
7509 FIDE 12440973 Huỳnh Nguyễn Hải Huy Nam 2008 - - -
7510 FIDE 12448141 Lưu Hoàng Anh Nam 2007 - - -
7511 FIDE 12448397 Lê Trần Bảo Thư Nữ 2015 - 1540 - w
7512 FIDE 12450189 Võ Trần Nhật Hạ Nam 2007 - 1739 -
7513 FIDE 12452238 Bùi Anh Vũ Nam 2011 - - -
7514 FIDE 12452750 Vũ Huỳnh Mai Vy Nữ 2014 - - - w
7515 FIDE 12455822 Nguyễn Đặng Minh Quân Nam 1996 - - -
7516 FIDE 561000078 Trần Anh Khoa Nam 1994 - - -
7517 FIDE 561000590 Đinh Nhã Phương Nữ 2015 - 1697 1594 w
7518 FIDE 12465038 Trần Minh Đăng Nam 2012 - - -
7519 FIDE 12465550 Trần Nguyễn Bảo Lâm Nam 2017 - - -
7520 FIDE 561003662 Nguyễn Tài Anh Nam 1997 - 1511 -