| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7503
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7506
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7509
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7512
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | 1739 | - | |||
|
7513
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7515
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1697 | 1594 | w | ||
|
7518
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||