| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7462
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7463
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7464
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7465
|
|
Lâm Nguyễn An Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7466
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7468
|
|
Thái Vũ Thành An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7469
|
|
Lê Vũ Kỳ Diệu | Nữ | 2008 | - | 1493 | 1504 | w | ||
|
7470
|
|
Cù Quang Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Võ Mạnh Hào | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7472
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7473
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7474
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7475
|
|
Nguyễn Phúc Hải Đăng | Nam | 2009 | - | 1652 | 1724 | |||
|
7476
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7477
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7478
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7479
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7480
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||