| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7462
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7463
|
|
Trần Phong Trình | Nam | 2009 | - | 1594 | 1716 | |||
|
7464
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7465
|
|
Hồ Kiến Quốc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7466
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7468
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7469
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1490 | |||
|
7470
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7472
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7473
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7474
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7475
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
7476
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7477
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7478
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7479
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7480
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||