| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7424
|
|
Trần Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7427
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7428
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1605 | - | w | ||
|
7432
|
|
Trần Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Trần Đăng Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Nguyễn Châu Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7436
|
|
Lê Thị Nghi Lộc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7437
|
|
Hoàng Bảo Yến Chi | Nữ | 2008 | - | 1438 | 1564 | w | ||
|
7438
|
|
Hà Lâm Khải | Nam | 2015 | - | 1452 | 1474 | |||
|
7439
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||